Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 宁

宁

Thông tin ký tự

Bộ: miên ⼧(+2 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 23425

UTF-8: E5AE81

UTF-32: 5B81

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ning4

Định nghĩa tiếng Anh: calm, peaceful, serene; healthy

Tiếng Hàn (Hangul): 저:1N

Pinyin: zhù,níng,nìng

Tiếng Nhật: チョ たたずむ

Tiếng Nhật (Kun): TAKUWAERU

Tiếng Nhật (On): CHO

Tiếng Hàn (Latinh): CE

Quan Thoại: níng

Tiếng Việt: trữ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tây Hà dịch - (西河驛) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vũ Thắng quan - (武勝關) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cân [ jīn ]

5DFE, tổng 3 nét, bộ cân 巾 (+0 nét)

Nghĩa: cái khăn

Quảng Cáo

tiếng việt