Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 宁 - ninh | trữ | 宁 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: miên (+2 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 23425

UTF-8: E5AE81

UTF-32: 5B81

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ning4

Định nghĩa tiếng Anh: calm, peaceful, serene; healthy

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zhù,níng,nìng

Tiếng Nhật: チョ たたずむ

Tiếng Nhật (Kun): TAKUWAERU

Tiếng Nhật (On): CHO

Tiếng Hàn (Latinh): CE

Quan Thoại: níng

Tiếng Việt: trữ

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

霜烈
sương liệt

Xem thêm:

trách [ zé ]

8FEE, tổng 8 nét, bộ sước 辵 (+5 nét)

Xem thêm:

chu [ ]

79FC, tổng 11 nét, bộ hoà 禾 (+6 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

thợ nhôm kính