Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: miên (+4 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 23434

UTF-8: E5AE8A

UTF-32: 5B8A

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dat6

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Pinyin: ,jiā

Tiếng Nhật: トツ

Tiếng Nhật (Kun): TSUUKU

Tiếng Nhật (On): TOTSU KA

Tiếng Hàn (Latinh): KA

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bưu, hử [ ]

6DF2, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Xem thêm:

yển [ yàn ]

5830, tổng 12 nét, bộ thổ 土 (+9 nét)

Nghĩa: đập đất

Quảng Cáo

hat vung