Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 宝蓝

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

5493, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Xem thêm:

miệt, mạt, vạt [ wà ]

896A, tổng 19 nét, bộ y 衣 (+14 nét)

Nghĩa: 1. cái tất (đi vào chân) ; 2. áo lót của đàn bà

Xem thêm:

筆記
bút kí

Quảng Cáo

tu vi chua khanh anh 2025