Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: miên (+7 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 23480

UTF-8: E5AEB8

UTF-32: 5BB8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: san4

Định nghĩa tiếng Anh: imperial; imperial palace

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: chén

Tiếng Nhật: シン ジン のき

Tiếng Nhật (Kun): NOKI

Tiếng Nhật (On): SHIN

Tiếng Hàn (Latinh): SIN

Quan Thoại: chén

Âm thời Đường: zhin

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phi [ pī ]

72D3, tổng 8 nét, bộ khuyển 犬 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: phi xương 猖)

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nam Mạng