Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 寚 - bảo | 寚 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: miên (+1 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 23514

UTF-8: E5AF9A

UTF-32: 5BDA

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bou2

Định nghĩa tiếng Anh: precious; rear; valuable treasure; bullion a jewel

Tiếng Nhật: ホウ

Tiếng Nhật (Kun): TAKARA

Tiếng Nhật (On): HOU

Quan Thoại: bǎo

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

極樂世界
cực lạc thế giới

Xem thêm:

[ ]

543A, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Xem thêm:

nục [ n , nù ]

6067, tổng 10 nét, bộ tâm 心 (+6 nét)

Nghĩa: hổ thẹn

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

chữ nôm