Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 寚

寚

Thông tin ký tự

Bộ: miên ⼧(+1 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 23514

UTF-8: E5AF9A

UTF-32: 5BDA

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bou2

Định nghĩa tiếng Anh: precious; rear; valuable treasure; bullion a jewel

Tiếng Nhật: ホウ

Tiếng Nhật (Kun): TAKARA

Tiếng Nhật (On): HOU

Quan Thoại: bǎo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

基趾
cơ chỉ

Xem thêm:

giao, giáo [ jiāo , jiào ]

654E, tổng 11 nét, bộ phác 攴 (+7 nét)

Nghĩa: 1. dạy dỗ, truyền thụ ; 2. tôn giáo, đạo ; 3. sai bảo, khiến ; 4. cho phép

Quảng Cáo

học hán nôm