Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: miên (+1 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 23514

UTF-8: E5AF9A

UTF-32: 5BDA

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bou2

Định nghĩa tiếng Anh: precious; rear; valuable treasure; bullion a jewel

Tiếng Nhật: ホウ

Tiếng Nhật (Kun): TAKARA

Tiếng Nhật (On): HOU

Quan Thoại: bǎo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm:

giác [ jué ]

6877, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Nghĩa: 1. rui nhà, xà nhà (hình vuông) ; 2. cái vồ ; 3. cột to

Quảng Cáo

đậu phộng ngon