Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+5 nét) (nói)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 35398

UTF-8: E8A986

UTF-32: 8A46

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dai2

Định nghĩa tiếng Anh: slander, condemn, reproach

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: テイ タイ ダイ テキ チャク そしる

Tiếng Nhật (Kun): SOSHIRU

Tiếng Nhật (On): TEI

Tiếng Hàn (Latinh): CE

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thác [ tuō ]

4F82, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Quảng Cáo

kính quận 8