Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 寡 - quả | 寡 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: miên (+11 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 23521

UTF-8: E5AFA1

UTF-32: 5BE1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwaa2

Định nghĩa tiếng Anh: widowed; alone, friendless

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: guǎ

Tiếng Nhật: すくない やもめ

Tiếng Nhật (Kun): YAMOME SUKUNAI

Tiếng Nhật (On): KA

Tiếng Hàn (Latinh): KWA

Quan Thoại: guǎ

Âm thời Đường: guǎ

Tiếng Việt: quả

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tất [ bì ]

7BF3, tổng 16 nét, bộ trúc 竹 (+10 nét)

Nghĩa: nan tre

Xem thêm:

藾蒿
lại hao

Xem thêm:

cựu [ jiù ]

65E7, tổng 5 nét, bộ nhật 日 (+1 nét)

Nghĩa: 1. cũ ; 2. lâu

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

thái phong