Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 对方
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

pháp [ fǎ ]

4F71, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Xem thêm:

mậu [ ]

67D5, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Xem thêm:

sảnh, thính [ tīng ]

539B, tổng 9 nét, bộ hán 厂 (+7 nét)

Nghĩa: 1. phòng khách ; 2. chỗ quan ngồi làm việc

Quảng Cáo

bánh canh khô huế