Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thốn (+3 nét) (đơn vị «tấc» (đo chiều dài))

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 23547

UTF-8: E5AFBB

UTF-32: 5BFB

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cam4

Định nghĩa tiếng Anh: seek, search, look for; ancient

Quan Thoại: xún

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đồng [ dòng , tóng , tǒng , yǒng ]

7B69, tổng 13 nét, bộ trúc 竹 (+7 nét)

Nghĩa: cái ống trúc (một nhạc cụ)

Xem thêm:

hạnh [ xìng ]

8347, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: rau hạnh (một thứ rau mọc dưới nước, tên khoa học: nymphoides peltatum)

Mời xem:

Ất Mùi 1955 Nam Mạng