Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 寿

寿

Thông tin ký tự

Bộ: thốn (+4 nét) (đơn vị «tấc» (đo chiều dài))

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 23551

UTF-8: E5AFBF

UTF-32: 5BFF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sau6

Định nghĩa tiếng Anh: old age, long life; lifespan

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Tiếng Nhật: ジュ シュウ ことぶき いのちながい ことほぎ ひさしい ことぶく ことほぐ

Tiếng Nhật (Kun): KOTOBUKI HISASHII KOTOHOGU

Tiếng Nhật (On): JU JUU SU SHUU

Tiếng Hàn (Latinh): SWU

Quan Thoại: shòu

Tiếng Việt: thọ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

830B, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Xem thêm:

ê [ yī ]

9DD6, tổng 22 nét, bộ điểu 鳥 (+11 nét)

Nghĩa: 1. con cò ; 2. màu xanh đen

Quảng Cáo

kính thủ đức