Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vũ (+4 nét) (lông vũ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 32707

UTF-8: E7BF83

UTF-32: 7FC3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wang4

Định nghĩa tiếng Anh: fly

Pinyin: hóng

Tiếng Nhật: コウ

Tiếng Nhật (On): KOU

Quan Thoại: hóng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tê, tư [ jī , qí , zī ]

9F4E, tổng 21 nét, bộ tề 齊 (+7 nét)

Nghĩa: 1. đem cho, mang cho ; 2. tiễn đưa

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nam Mạng