Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 専

専

Thông tin ký tự

Bộ: thốn ⼨(+6 nét) (đơn vị «tấc» (đo chiều dài))

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 23554

UTF-8: E5B082

UTF-32: 5C02

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyun1

Định nghĩa tiếng Anh: monopolize, take sole possession

Tiếng Nhật: セン タン ダン もっぱら もっぱらにする

Tiếng Nhật (Kun): MOPPARA

Tiếng Nhật (On): SEN

Tiếng Hàn (Latinh): CEN

Quan Thoại: zhuān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

孢子
bào tử

Xem thêm:

遺產
di sản

Mời xem:

Mậu Ngọ 1978 Nam Mạng