Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 将领

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dâm [ yín ]

5A6C, tổng 11 nét, bộ nữ 女 (+8 nét)

Nghĩa: 1. quá mức, quá thừa ; 2. buông thả, bừa bãi

Xem thêm:

miễn, mẫn, thằng [ miǎn , mǐn , shéng ]

6E11, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: sông Thằng

Xem thêm:

tẩm [ qǐn ]

5BD1, tổng 12 nét, bộ miên 宀 (+9 nét)

Mời xem:

Kỷ Mão 1999 Nữ Mạng