Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 專征

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhũ [ rǔ ]

4E73, tổng 8 nét, bộ ất 乙 (+7 nét)

Nghĩa: 1. sinh, đẻ ; 2. vú ; 3. sữa ; 4. con non

Xem thêm:

đao [ ]

91D6, tổng 10 nét, bộ kim 金 (+2 nét)

Quảng Cáo

thảo dược tphcm