Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 專權

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trữ [ zhù ]

7ADA, tổng 10 nét, bộ lập 立 (+5 nét)

Nghĩa: mong đợi, đứng lâu

Xem thêm:

nang [ nāng ]

56D4, tổng 25 nét, bộ khẩu 口 (+22 nét)

Nghĩa: rì rầm, thì thầm, lẩm nhẩm

Quảng Cáo

hat ke