Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+22 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 25 nét

Unicode: 22228

UTF-8: E59B94

UTF-32: 56D4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nong4

Định nghĩa tiếng Anh: muttering, indistinct speech

Pinyin: nāng,nang

Tiếng Nhật: ドウ

Tiếng Nhật (On): DOU

Quan Thoại: nāng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

無為
vô vi

Xem thêm:

[ ]

9140, tổng 18 nét, bộ ấp 邑 (+16 nét)

Quảng Cáo

thảo một thái phong