Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 囔 - nang | 囔 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+22 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 25 nét

Unicode: 22228

UTF-8: E59B94

UTF-32: 56D4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nong4

Định nghĩa tiếng Anh: muttering, indistinct speech

Pinyin: nāng,nang

Tiếng Nhật: ドウ

Tiếng Nhật (On): DOU

Quan Thoại: nāng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

di [ yí ]

7731, tổng 11 nét, bộ mục 目 (+6 nét)

Nghĩa: nhìn kỹ mà không nói

Xem thêm:

动脉
động mạch

Xem thêm:

侍卫
thị vệ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Quý Tỵ 1953 Nữ Mạng