Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 尖銳
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

do [ yóu ]

94C0, tổng 10 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Nghĩa: nguyên tố uran, U

Xem thêm:

loả, lãi, lê, lễ [ lí , lǐ , lì , luó , luǒ ]

8821, tổng 21 nét, bộ trùng 虫 (+15 nét)

Nghĩa: quả bầu lọ; con mọt gỗ

Xem thêm:

giảo [ jiǎo ]

6405, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nghĩa: 1. quấy, đảo ; 2. quấy rối, làm loạn

Quảng Cáo

hạt kê