Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: uông (+4 nét) (yếu đuối)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 23595

UTF-8: E5B0AB

UTF-32: 5C2B

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wong1

Định nghĩa tiếng Anh: lame

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Tiếng Nhật: オウ

Tiếng Nhật (Kun): MAGARU YOWAI

Tiếng Nhật (On): OU

Tiếng Hàn (Latinh): WANG

Quan Thoại: wāng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

báo [ ]

72B3, tổng 6 nét, bộ khuyển 犬 (+3 nét)

Xem thêm:

tráng [ gàng , zhuàng ]

6205, tổng 25 nét, bộ tâm 心 (+21 nét)

Nghĩa: ngu đần

Xem thêm:

dật, ích [ ]

698F, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Mời xem:

Tân Hợi 1971 Nữ Mạng