Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 尫 - uông | 尫 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: uông (+4 nét) (yếu đuối)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 23595

UTF-8: E5B0AB

UTF-32: 5C2B

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wong1

Định nghĩa tiếng Anh: lame

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Tiếng Nhật: オウ

Tiếng Nhật (Kun): MAGARU YOWAI

Tiếng Nhật (On): OU

Tiếng Hàn (Latinh): WANG

Quan Thoại: wāng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

724A, tổng 9 nét, bộ phiến 片 (+5 nét)

Xem thêm:

訂正
đính chính

Xem thêm:

常规
thường quy
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Nhâm Dần 1962 Nam Mạng