Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: uông (+4 nét) (yếu đuối)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 23596

UTF-8: E5B0AC

UTF-32: 5C2C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaai3

Định nghĩa tiếng Anh: limp, staggering gait; embarrass

Pinyin:

Tiếng Nhật: カイ カツ ケチ

Tiếng Nhật (Kun): ASHINAE

Tiếng Nhật (On): KAI KATSU KECHI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hàn [ hàn ]

7FF0, tổng 16 nét, bộ vũ 羽 (+10 nét)

Nghĩa: 1. lông cánh chim ; 2. cái bút ; 3. quan hàn lâm coi việc văn thư

Mời xem:

Quý Dậu 1993 Nữ Mạng