Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 尵

尵

Thông tin ký tự

Bộ: uông ⼪(+12 nét) (yếu đuối)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 23605

UTF-8: E5B0B5

UTF-32: 5C35

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: teoi4

Pinyin: tuí,zhuài

Tiếng Nhật: タイ デ

Tiếng Nhật (Kun): UMAGAYAMU

Tiếng Nhật (On): TAI DE

Quan Thoại: tuí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm:

triệt [ chè ]

5FB9, tổng 15 nét, bộ xích 彳 (+12 nét)

Nghĩa: suốt, thấu, đến tận cùng

Xem thêm:

山湖
sơn hồ

Xem thêm:

loa, tháp [ lěi , luò , tà ]

6F2F, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Nghĩa: sông Tháp

Quảng Cáo

kính quận 2