Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: uông (+12 nét) (yếu đuối)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 23605

UTF-8: E5B0B5

UTF-32: 5C35

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: teoi4

Pinyin: tuí,zhuài

Tiếng Nhật: タイ

Tiếng Nhật (Kun): UMAGAYAMU

Tiếng Nhật (On): TAI DE

Quan Thoại: tuí

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đàn, đạn [ chán , dǎn , dàn , shǎn , shàn ]

63B8, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: 1. đánh, va phải ; 2. nước Đàn; 1. răn bảo, dặn dò ; 2. phẩy, quét, phủi ; 3. nâng giữ

Xem thêm:

tào [ cáo ]

66FA, tổng 10 nét, bộ viết 曰 (+6 nét)

Nghĩa: 1. hai bên nguyên bị (trong vụ kiện) ; 2. nước Tào

Xem thêm:

sang, sanh, thương [ chēng , qiāng , qiàng ]

9397, tổng 18 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Nghĩa: 1. cái thương (binh khí) ; 2. khẩu súng; cái vạc ba chân

Mời xem:

Mậu Ngọ 1978 Nam Mạng