Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 尵 - | 尵 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: uông (+12 nét) (yếu đuối)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 23605

UTF-8: E5B0B5

UTF-32: 5C35

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: teoi4

Pinyin: tuí,zhuài

Tiếng Nhật: タイ

Tiếng Nhật (Kun): UMAGAYAMU

Tiếng Nhật (On): TAI DE

Quan Thoại: tuí

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

投入
đầu nhập

Xem thêm:

quật, quyết [ ]

6B2E, tổng 10 nét, bộ khiếm 欠 (+6 nét)

Xem thêm:

剛體
cương thể
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

gường tủ