Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thi (+2 nét) (xác chết, thây ma)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 23611

UTF-8: E5B0BB

UTF-32: 5C3B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haau1

Định nghĩa tiếng Anh: end of spine; buttocks, sacrum

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: kāo

Tiếng Nhật: コウ しり

Tiếng Nhật (Kun): SHIRI

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KO

Quan Thoại: kāo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bạt, phạt [ fú ]

5E17, tổng 8 nét, bộ cân 巾 (+5 nét)

Xem thêm:

tuyến [ juǎn ]

81C7, tổng 16 nét, bộ nhục 肉 (+12 nét)

Xem thêm:

註明
chú minh

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nữ Mạng