Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 层 - tằng | 层 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thi (+4 nét) (xác chết, thây ma)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 23618

UTF-8: E5B182

UTF-32: 5C42

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cang4

Định nghĩa tiếng Anh: story, layer, floor, stratum

Quan Thoại: céng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨館使 Vịnh chùa Quán Sứ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thuyên [ ]

69EB, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Xem thêm:

cứ, cừ, cự [ jù , qú ]

943B, tổng 21 nét, bộ kim 金 (+13 nét)

Xem thêm:

乳臭
nhũ xú
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Ất Mão 1975 Nữ Mạng