Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thi (+7 nét) (xác chết, thây ma)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 23638

UTF-8: E5B196

UTF-32: 5C56

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sai1

Pinyin:

Tiếng Nhật: セイ サイ

Tiếng Nhật (Kun): YASUMU KATAI

Tiếng Nhật (On): SEI SAI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhạn [ yàn ]

9D08, tổng 15 nét, bộ điểu 鳥 (+4 nét)

Nghĩa: chim nhạn

Xem thêm:

sắt [ sè ]

74B1, tổng 17 nét, bộ ngọc 玉 (+13 nét)

Nghĩa: màu ngọc tươi sáng

Quảng Cáo

lạc nhân