
Thông tin ký tự
Bộ: thi ⼫(+7 nét) (xác chết, thây ma)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 23638
UTF-8: E5B196
UTF-32: 5C56
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Jìvak - (Jìvaka sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Quỳnh Hải nguyên tiêu - (瓊海元宵) | Nguyễn Du