Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 屚

屚

Thông tin ký tự

Bộ: thi ⼫(+8 nét) (xác chết, thây ma)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 23642

UTF-8: E5B19A

UTF-32: 5C5A

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lau6

Tiếng Nhật: ロウ ル もれる

Tiếng Nhật (Kun): MORU

Tiếng Nhật (On): ROU RU

Quan Thoại: lòu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cứ [ jù ]

64DA, tổng 16 nét, bộ thủ 手 (+13 nét)

Nghĩa: 1. chiếm giữ ; 2. căn cứ, bằng cứ

Xem thêm:

hư [ xū ]

5618, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 (+11 nét)

Nghĩa: 1. thở ra từ từ, hà hơi ; 2. than thở, thở dài

Xem thêm:

新闻
tân văn

Quảng Cáo

hạt kê