Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thi (+8 nét) (xác chết, thây ma)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 23642

UTF-8: E5B19A

UTF-32: 5C5A

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lau6

Tiếng Nhật: ロウ もれる

Tiếng Nhật (Kun): MORU

Tiếng Nhật (On): ROU RU

Quan Thoại: lòu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tiệm [ jiàn ]

9B59, tổng 23 nét, bộ quỷ 鬼 (+14 nét)

Nghĩa: quỷ sau khi chết

Xem thêm:

tuấn [ jùn ]

9982, tổng 10 nét, bộ thực 食 (+7 nét)

Nghĩa: đồ ăn thừa

Quảng Cáo

cửa nhôm kính bình tân