Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thi (+8 nét) (xác chết, thây ma)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 23642

UTF-8: E5B19A

UTF-32: 5C5A

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lau6

Tiếng Nhật: ロウ もれる

Tiếng Nhật (Kun): MORU

Tiếng Nhật (On): ROU RU

Quan Thoại: lòu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

61F3, tổng 18 nét, bộ tâm 心 (+15 nét)

Xem thêm:

hào [ háo ]

734B, tổng 15 nét, bộ khuyển 犬 (+12 nét)

Nghĩa: 1. gào, gầm, rống, tru ; 2. kêu khóc

Quảng Cáo

hướng dẫn làm chả giò