Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 屟 - tiệp | 屟 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thi (+9 nét) (xác chết, thây ma)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 23647

UTF-8: E5B19F

UTF-32: 5C5F

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sit3

Định nghĩa tiếng Anh: wooden shoes, clogs

Pinyin: xiè,

Tiếng Nhật: テイ タイ ショウ

Tiếng Nhật (On): TEI TAI SEHU

Quan Thoại: xiè

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

涌泉
dũng tuyền

Xem thêm:

toại [ suì ]

9429, tổng 20 nét, bộ kim 金 (+12 nét)

Xem thêm:

ái [ ài ]

7231, tổng 10 nét, bộ trảo 爪 (+6 nét)

Nghĩa: 1. yêu, thích, quý ; 2. hay, thường xuyên

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển hán nôm