Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 屣 - tỉ | tỷ | xí | 屣 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thi (+11 nét) (xác chết, thây ma)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 23651

UTF-8: E5B1A3

UTF-32: 5C63

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saai2

Định nghĩa tiếng Anh: straw sandals or slippers that have no heel-backs

Pinyin:

Tiếng Nhật: くつ

Tiếng Nhật (Kun): ZOURI

Tiếng Nhật (On): SHI

Quan Thoại:

Âm thời Đường: shiɛ̌

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

拘文
câu văn

Xem thêm:

[ ]

70A3, tổng 9 nét, bộ hoả 火 (+5 nét)

Xem thêm:

做出
tố xuất
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

mật mía tphcm