Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+7 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 37569

UTF-8: E98B81

UTF-32: 92C1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leoi5

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: リョ やすり

Tiếng Nhật (Kun): YASURI ARUMINYUUMU

Tiếng Nhật (On): RYO RO

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

điếu [ diào ]

7A8E, tổng 10 nét, bộ huyệt 穴 (+5 nét)

Nghĩa: sâu xa

Xem thêm:

khúc [ qū , qǔ ]

66F2, tổng 6 nét, bộ viết 曰 (+2 nét)

Nghĩa: 1. cong queo ; 2. khúc, đoạn

Quảng Cáo

shop thảo dược