Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 層累
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngữ [ yǔ ]

7C5E, tổng 23 nét, bộ trúc 竹 (+17 nét)

Nghĩa: 1. khu vườn của vua chúa có che chắn bao quanh để cấm người ; 2. vật che chắn quanh khu vườn ; 3. rào tre để nuôi cá trong ao

Xem thêm:

nãi, nễ [ nǎi , nǐ ]

59B3, tổng 8 nét, bộ nữ 女 (+5 nét)

Nghĩa: 1. đàn bà ; 2. vú ; 3. sữa

Xem thêm:

nhai [ ái ]

560A, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 (+11 nét)

Quảng Cáo

hạt óc chó