Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 屩 - cược | khiêu | 屩 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thi (+15 nét) (xác chết, thây ma)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 23657

UTF-8: E5B1A9

UTF-32: 5C69

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: goek3

Định nghĩa tiếng Anh: straw sandals

Pinyin: juē

Tiếng Nhật: キャク キョウ カク キク コク くつ

Tiếng Nhật (Kun): ITOGUTSU KUTSUSHIKI SHIKIWARA

Tiếng Nhật (On): KYAKU KAKU KIKU KOKU KEU

Quan Thoại: juē

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

散朝
tán triều

Xem thêm:

門楣
môn mi

Xem thêm:

興奮
hưng phấn
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Ất Hợi 1995 Nữ Mạng