Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 岀 - xích | xuất | xuý | 岀 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+3 nét) (núi non)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 23680

UTF-8: E5B280

UTF-32: 5C80

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ceot1

Định nghĩa tiếng Anh: go out

Tiếng Nhật: シュツ スイ でる だす

Tiếng Nhật (Kun): DERU DASU

Tiếng Nhật (On): SHUTSU SUI

Tiếng Hàn (Latinh): CHWUL CHWU

Quan Thoại: chū

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

整容
chỉnh dung

Xem thêm:

肺懷
phế hoài

Xem thêm:

lư, lữ [ l ]

6ADA, tổng 18 nét, bộ mộc 木 (+14 nét)

Nghĩa: cây lư, cây gỗ gụ

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Quý Tỵ 1953 Nam Mạng