Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+4 nét) (núi non)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 23685

UTF-8: E5B285

UTF-32: 5C85

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baan2

Định nghĩa tiếng Anh: mountain slope

Tiếng Nhật: ハン

Tiếng Nhật (On): HAN

Quan Thoại: bǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cáo [ gào ]

8BF0, tổng 9 nét, bộ ngôn 言 (+7 nét)

Nghĩa: 1. răn bảo ; 2. ban sắc mệnh

Xem thêm:

long [ ]

9A61, tổng 27 nét, bộ mã 馬 (+17 nét)

Xem thêm:

ổng [ wěng ]

5855, tổng 13 nét, bộ thổ 土 (+10 nét)

Quảng Cáo

tử vi