Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+4 nét) (núi non)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 23685

UTF-8: E5B285

UTF-32: 5C85

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baan2

Định nghĩa tiếng Anh: mountain slope

Tiếng Nhật: ハン

Tiếng Nhật (On): HAN

Quan Thoại: bǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thát [ tǎ , tà ]

736D, tổng 16 nét, bộ khuyển 犬 (+13 nét)

Nghĩa: con rái cá

Xem thêm:

phòng [ fáng ]

9632, tổng 6 nét, bộ phụ 阜 (+4 nét)

Nghĩa: 1. phòng ngừa, giữ gìn ; 2. cái đê ngăn nước

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 11