Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+4 nét) (núi non)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 23689

UTF-8: E5B289

UTF-32: 5C89

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mat6

Pinyin:

Tiếng Nhật: ブツ モチ

Tiếng Nhật (On): BUTSU MOCHI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

蘧廬
cừ lư

Xem thêm:

[ ]

7ACE, tổng 8 nét, bộ lập 立 (+3 nét)

Xem thêm:

bảo, bửu [ bǎo ]

5B9D, tổng 8 nét, bộ miên 宀 (+5 nét)

Nghĩa: quý giá

Mời xem:

Mậu Ngọ 1978 Nữ Mạng