Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+4 nét) (núi non)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 23692

UTF-8: E5B28C

UTF-32: 5C8C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kap1

Định nghĩa tiếng Anh: perilous, hazardous; high, steep

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: キュウ ギュウ ゴウ たかい

Tiếng Nhật (Kun): TAKAI

Tiếng Nhật (On): KYUU GYUU

Tiếng Hàn (Latinh): KUP

Quan Thoại:

Âm thời Đường: ngyip

Tiếng Việt: ngập

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

也是
dã thị

Xem thêm:

tiết [ xuē ]

8FA5, tổng 16 nét, bộ tân 辛 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cỏ tiết ; 2. nước Tiết (nay thuộc tỉnh Sơn Đông) ; 3. họ Tiết

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nữ Mạng