Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 岍

岍

Thông tin ký tự

Bộ: sơn ⼭(+6 nét) (núi non)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 23693

UTF-8: E5B28D

UTF-32: 5C8D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hin1

Định nghĩa tiếng Anh: a mountain in Shaanxi

Pinyin: qiān

Tiếng Nhật: ケン

Quan Thoại: qiān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

骷髏
khô lâu

Xem thêm:

hồi, vưu [ huí ]

8698, tổng 10 nét, bộ trùng 虫 (+4 nét)

Nghĩa: con giun trong bụng

Mời xem:

Giáp Thân 2004 Nam Mạng