Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+5 nét) (núi non)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 23719

UTF-8: E5B2A7

UTF-32: 5CA7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tiu4

Định nghĩa tiếng Anh: peak; cliff; precipice

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: tiáo

Tiếng Nhật: チョウ ジョウ たかい

Tiếng Nhật (On): TEU DEU

Tiếng Hàn (Latinh): CHO

Quan Thoại: tiáo

Âm thời Đường: dheu

Tiếng Việt: đèo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ xū , xǔ ]

80E5, tổng 9 nét, bộ nhục 肉 (+5 nét)

Nghĩa: đều, cùng

Quảng Cáo

truyện tranh trạng quỷnh