Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 岶

岶

Thông tin ký tự

Bộ: sơn ⼭(+5 nét) (núi non)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 23734

UTF-8: E5B2B6

UTF-32: 5CB6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: paak3

Pinyin: pò

Tiếng Nhật: ハク ヒャク

Tiếng Nhật (Kun): SHIGERU

Tiếng Nhật (On): HAKU HYAKU

Quan Thoại: pò

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ấm, ẩm [ yǐn , yìn ]

996E, tổng 7 nét, bộ thực 食 (+4 nét)

Nghĩa: 1. uống ; 2. nước uống ; 3. thuốc nước

Xem thêm:

nghiệt [ miè , niè ]

5B7D, tổng 19 nét, bộ tử 子 (+16 nét)

Nghĩa: 1. loài sâu bọ ; 2. tội lỗi, tội ác ; 3. yêu hại ; 4. con của vợ lẽ

Quảng Cáo

shop bán măng khô