Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 岿

岿

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+5 nét) (núi non)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 23743

UTF-8: E5B2BF

UTF-32: 5CBF

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwai1

Định nghĩa tiếng Anh: grand, stately; secure, lasting

Quan Thoại: kuī

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khao [ ]

9AB9, tổng 15 nét, bộ cốt 骨 (+6 nét)

Xem thêm:

thung, tung, tòng, tùng, túng, tụng [ cōng , cóng , zōng , zòng ]

4ECE, tổng 4 nét, bộ nhân 人 (+2 nét)

Nghĩa: ung dung; đi theo

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nam Mạng