Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+5 nét) (núi non)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 23749

UTF-8: E5B385

UTF-32: 5CC5

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bin6

Tiếng Nhật: クラ

Tiếng Nhật (Kun): KURA

Quan Thoại: biàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phẩm [ pǐn ]

54C1, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: 1. đồ vật ; 2. chủng loại ; 3. phẩm hàm, hạng quan, hạng, cấp ; 4. đức tính, phẩm cách ; 5. phê bình, bình phẩm, nếm, thử

Xem thêm:

như [ rú ]

8560, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 (+12 nét)

Nghĩa: 1. dính chặt vào ; 2. (xem: như lư 藘)

Mời xem:

Kỷ Hợi 1959 Nam Mạng