Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+6 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 21697

UTF-8: E59381

UTF-32: 54C1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ban2

Định nghĩa tiếng Anh: article, product, commodity

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: pǐn

Tiếng Nhật: ヒン ホン しな

Tiếng Nhật (Kun): SHINA

Tiếng Nhật (On): HIN HON

Tiếng Hàn (Latinh): PHWUM

Quan Thoại: pǐn

Âm thời Đường: pǐm

Tiếng Việt: phẩm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tôn [ ]

5D9F, tổng 15 nét, bộ sơn 山 (+12 nét)

Xem thêm:

[ lún ]

9300, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Quảng Cáo

từ hán việt