Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+6 nét) (núi non)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 23759

UTF-8: E5B38F

UTF-32: 5CCF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji4

Pinyin: ér

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): JI NI

Quan Thoại: ér

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhiêu [ náo , ráo , rào ]

87EF, tổng 18 nét, bộ trùng 虫 (+12 nét)

Nghĩa: giun kim, lãi kim

Xem thêm:

trách [ zé ]

8D5C, tổng 15 nét, bộ phương 匚 (+13 nét), bối 貝 (+11 nét)

Nghĩa: sâu xa, uẩn khúc

Quảng Cáo

truyen trang quynh