Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 趨向
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm:

can, cán, hàn [ gān , gàn , hán ]

5E79, tổng 13 nét, bộ can 干 (+10 nét)

Nghĩa: 1. mình, thân ; 2. gốc cây ; 3. cán, chuôi ; 4. tài năng, được việc ; 5. thành giếng, miệng giếng

Xem thêm:

dịch, đố [ ]

6B5D, tổng 17 nét, bộ khiếm 欠 (+13 nét)

Quảng Cáo

sửa nhà tphcm