Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+7 nét) (núi non)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 23786

UTF-8: E5B3AA

UTF-32: 5CEA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: juk6

Định nghĩa tiếng Anh: valley, ravine

Pinyin:

Tiếng Nhật: ヨク ユウ たに

Tiếng Nhật (Kun): TANI

Tiếng Nhật (On): YOKU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

6C56, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+3 nét)

Xem thêm:

nhuyễn [ ruǎn ]

800E, tổng 9 nét, bộ nhi 而 (+3 nét)

Nghĩa: mềm, dẻo

Mời xem:

Bính Tý 1996 nữ mạng