Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 隱者
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lũng [ lǒng ]

96B4, tổng 18 nét, bộ phụ 阜 (+16 nét)

Nghĩa: (tên núi)

Xem thêm:

[ yè ]

9D7A, tổng 19 nét, bộ điểu 鳥 (+8 nét)

Xem thêm:

[ jī ]

59EC, tổng 10 nét, bộ nữ 女 (+7 nét)

Nghĩa: tiếng gọi đàn bà quý phái

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nữ Mạng