Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+8 nét) (núi non)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 23819

UTF-8: E5B48B

UTF-32: 5D0B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waa4

Định nghĩa tiếng Anh: flowery; illustrious; Chinese

Pinyin: huà

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): KA

Quan Thoại: huà

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hộ [ ]

8B22, tổng 17 nét, bộ ngôn 言 (+10 nét)

Xem thêm:

diện, miến, mạn [ miǎn , miàn ]

506D, tổng 11 nét, bộ nhân 人 (+9 nét)

Nghĩa: 1. mặt ; 2. bề mặt

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 11