Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 崏

崏

Thông tin ký tự

Bộ: sơn ⼭(+8 nét) (núi non)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 23823

UTF-8: E5B48F

UTF-32: 5D0F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: man4

Tiếng Nhật: ビン

Tiếng Nhật (On): BIN

Quan Thoại: mín

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

往來
vãng lai

Xem thêm:

giản, nhàn [ xián ]

7647, tổng 17 nét, bộ nạch 疒 (+12 nét)

Nghĩa: điên, động kinh

Xem thêm:

週圍
chu vi

Quảng Cáo

cửa hàng đặc sản