Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+8 nét) (núi non)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 23839

UTF-8: E5B49F

UTF-32: 5D1F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jam4

Định nghĩa tiếng Anh: cliffs

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yín

Tiếng Nhật: ギン ゴン

Tiếng Nhật (Kun): MINE

Tiếng Nhật (On): GIN

Tiếng Hàn (Latinh): UM

Quan Thoại: yín

Âm thời Đường: ngyim

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

minh [ mì , míng , mǐng ]

6E9F, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Nghĩa: 1. biển ; 2. mưa nhỏ

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 5