Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+8 nét) (núi non)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 23847

UTF-8: E5B4A7

UTF-32: 5D27

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sung1

Định nghĩa tiếng Anh: high mountain; lofty, eminent

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Tiếng Nhật: スウ シュ シュウ そばだつ たかい

Tiếng Nhật (Kun): SOBADATSU

Tiếng Nhật (On): SHUU SHU SUU

Tiếng Hàn (Latinh): SWUNG

Quan Thoại: sōng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lộc, lục, đãi, đệ [ dài , lù ]

902F, tổng 11 nét, bộ sước 辵 (+8 nét)

Nghĩa: 1. đột ngột đi khỏi không có lý do ; 2. họ Lộc

Xem thêm:

縮縮
súc súc

Quảng Cáo

thảo dược tphcm