Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+9 nét) (núi non)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 23857

UTF-8: E5B4B1

UTF-32: 5D31

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zak1

Định nghĩa tiếng Anh: lofty

Pinyin:

Tiếng Nhật: ショク ジキ

Tiếng Nhật (On): SHOKU JIKI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ái [ ǎi ]

85F9, tổng 19 nét, bộ thảo 艸 (+16 nét)

Nghĩa: 1. cây cối rậm rạp ; 2. hoà nhã

Xem thêm:

bích [ bì ]

78A7, tổng 14 nét, bộ thạch 石 (+9 nét)

Nghĩa: 1. màu xanh biếc ; 2. ngọc bích

Quảng Cáo

từ điển tiếng chăm