Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+9 nét) (núi non)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 23891

UTF-8: E5B593

UTF-32: 5D53

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngaam4

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yán

Tiếng Nhật: ガン いわ

Tiếng Nhật (On): GAN

Tiếng Hàn (Latinh): AM

Quan Thoại: yán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chung [ ]

9F28, tổng 18 nét, bộ thử 鼠 (+5 nét)

Xem thêm:

tuất [ xū ]

620C, tổng 6 nét, bộ qua 戈 (+2 nét)

Nghĩa: Tuất (ngôi thứ 11 hàng Chi)

Quảng Cáo

blogspot