Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 檨 - | 檨 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+13 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 27304

UTF-8: E6AAA8

UTF-32: 6AA8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ce1

Định nghĩa tiếng Anh: mango

Pinyin: shē

Tiếng Nhật: ショウ ゾウ ヨウ さま

Quan Thoại: shē

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

委權
uỷ quyền

Xem thêm:

ai, hy [ ǎi , ēi , éi , ěi , èi , xī ]

8BF6, tổng 9 nét, bộ ngôn 言 (+7 nét)

Xem thêm:

chướng [ ]

5887, tổng 14 nét, bộ thổ 土 (+11 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Quý Hợi 1983 Nữ Mạng